aew time slot

aew time slot: Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. time-slots - BATICO.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
aew time slot

2026-05-09


... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...